shock absorber

/'ʃɔkəb'sɔ:bə/
Học thuật
Thân thiện
shock absorber

The mechanic installs a new shock absorber on the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận giảm xóc, lò xo chống sốc: Một thiết bị học trong hệ thống treo của xe cộ (như ô tô, xe máy) hoặc máy móc, nhiệm vụ hấp thụ giảm thiểu các chấn động, rung lắc từ mặt đường hoặc hoạt động, giúp tạo sự êm ái ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the worn-out shock absorber on my car. (Người thợ máy đã thay thế nhíp chống sốc đã mòn trên xe ô tô của tôi.)
    • A good shock absorber improves both comfort and safety while driving. (Một bộ giảm xóc tốt cải thiện cả sự thoải mái an toàn khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a shock absorber": (nghĩa bóng) đóng vai trò như một bộ đệm, giúp giảm thiểu tác động của một sốc hoặc thay đổi đột ngột.
    • The emergency fund acted as a financial shock absorber during the crisis. (Quỹ khẩn cấp đã đóng vai trò như một bộ giảm xóc tài chính trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock (n): sốc, sự chấn động.
    • The news came as a shock to everyone. (Tin tức đến như một sốc với mọi người.)
  • Absorber (n): bộ phận hấp thụ.
  • Damper (n): bộ giảm chấn (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Suspension system (n): hệ thống treo (hệ thống tổng thể chứa shock absorber).
Từ đồng nghĩa
  • Damper: Bộ giảm chấn (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Cushion: (nghĩa bóng) Vật đệm, thứ làm giảm tác động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "shock absorber")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "shock absorber")

shock absorber

The mechanic installs a new shock absorber on the car.

danh từ
  1. nhíp chống sốc, lò xo chống sốc

Từ đồng nghĩa